| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to roll between one’s finger and thumb, twiddle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vê đi vê lại nhiều lần một cách nhẹ nhàng | nó vân vê tà áo ~ cô vân vê mảnh giấy để trên bàn |
Lookup completed in 180,358 µs.