bietviet

vâng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to obey, yes (you are right)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nghe theo, tuân theo lời sai bảo, dạy bảo vâng lời cha mẹ ~ vâng mệnh nhà vua
O tiếng dùng để đáp lại lời người khác một cách lễ phép, tỏ ý nghe theo, ưng thuận hoặc thừa nhận điều người đối thoại hỏi đến (- nhớ học bài nhé!) - vâng!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 60 occurrences · 3.58 per million #10,094 · Advanced

Lookup completed in 174,760 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary