| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to obey, yes (you are right) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nghe theo, tuân theo lời sai bảo, dạy bảo | vâng lời cha mẹ ~ vâng mệnh nhà vua |
| O | tiếng dùng để đáp lại lời người khác một cách lễ phép, tỏ ý nghe theo, ưng thuận hoặc thừa nhận điều người đối thoại hỏi đến | (- nhớ học bài nhé!) - vâng! |
| Compound words containing 'vâng' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vâng lời | 56 | to obey, comply with |
| vâng lệnh | 16 | to obey a law, decree, order |
| vâng dạ | 1 | obey the order |
| gọi dạ bảo vâng | 0 | polite, well-mannered |
| vâng lời bề trên | 0 | to obey one’s superiors |
| vâng vâng dạ dạ | 0 | yes, yes |
Lookup completed in 174,760 µs.