| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| obey the order | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đáp lại lời sai bảo một cách lễ phép bằng những tiếng vâng và dạ, tỏ ý nghe theo, vâng theo | chỉ vâng dạ để đấy ~ vâng dạ rối rít |
Lookup completed in 201,796 µs.