| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| follower, supporter, side, wing | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp người câu kết với nhau vì những quyền lợi riêng không chính đáng [nói khái quát] | thu nạp để thêm vây cánh |
Lookup completed in 181,946 µs.