| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| encircle beseige | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bao vây dài ngày làm cho đối phương phải khốn đốn về mọi mặt, để tiến tới tiêu diệt hoặc buộc phải đầu hàng | quân ta đã vây hãm thành trì của địch |
Lookup completed in 187,708 µs.