| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| melodious | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [âm thanh] cao và trong, lên xuống nhịp nhàng, nghe vui và êm tai | chim hót véo von ~ "Chinh phu ruổi ngựa lên miền Bắc, Tiếng địch bên thành thổi véo von." (Thái Can; 3) |
Lookup completed in 158,591 µs.