bietviet

vét

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) to clean out, dredge, scrape; (2) jacket, sports coat, suit coat
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N áo ngắn kiểu Âu, tay dài, cổ bẻ, dùng để mặc ngoài mặc vét ~ thợ cắt áo vét
V lấy cho kì hết những gì còn ở tận sát đáy anh đang vét bùn dưới ao ~ mày vét cho sạch nồi
V thu nhặt cho kì hết không chừa lại chút nào đợt thi vét ~ vét túi cũng chẳng còn xu nào
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 29 occurrences · 1.73 per million #13,771 · Advanced

Lookup completed in 184,525 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary