| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to roll (into a small ball) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xoay, vo nhẹ cho tròn, cho xoắn lại bằng các đầu ngón tay | vê điếu thuốc ~ vê gấu áo ~ vê bột làm bánh |
| V | diễn tấu một nốt nhạc hoặc một hợp âm nhiều lần rất nhanh | |
| Compound words containing 'vê' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vân vê | 2 | to roll between one’s finger and thumb, twiddle |
| cỏ vê | 1 | corvee |
| giấy vê lanh | 0 | vellum |
| ri vê | 0 | rivet |
| vú vê | 0 | breast |
Lookup completed in 246,760 µs.