| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| turtle, chelonian | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | rùa biển, lớn hơn đồi mồi, có vảy sừng cứng ghép sát với nhau | |
| Compound words containing 'vích' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bôn sê vích | 0 | Bolshevik |
| chủ nghĩa bôn sê vích | 0 | khuynh hướng cách mạng trong phong trào công nhân quốc tế, dựa trên cơ sở học thuyết Marx được Lenin phát triển, ra đời đầu thế kỉ XX ở Nga |
Lookup completed in 159,961 µs.