| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to hang or hold on to, cling to, lay hold of | |||
| Compound words containing 'víu' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vướng víu | 12 | vướng nhiều, làm cản trở [nói khái quát] |
| vá víu | 3 | patchy |
| bấu víu | 1 | to hold fast, grip, grasp, cling |
| bám víu | 0 | to hang on, clutch, cling |
| vương víu | 0 | to get involved, be involved in |
Lookup completed in 188,007 µs.