| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng gió xoáy với tốc độ rất lớn, có thể cuốn theo nhiều vật trên đường đi của nó | |
| N | dụng cụ gồm một ống cao su dài, dùng để tạo ra một tia nước mạnh, chụm hoặc xoè, thường để chữa cháy | dùng vòi rồng để chữa cháy |
Lookup completed in 157,426 µs.