| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| arch of heaven, vault of heaven, dome | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bầu trời [thường dùng để nói về ban đêm] | vòm trời đen kịt ~ những vì sao lấp lánh trên vòm trời |
Lookup completed in 200,212 µs.