| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| around, circuit, round, circle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | di chuyển thành một vòng tròn xung quanh | đi dạo vòng quanh hồ ~ nước mắt vòng quanh |
| V | nói vòng vèo, không đi thẳng, đi trực tiếp vào vấn đề | nói vòng quanh |
Lookup completed in 175,318 µs.