bietviet

vòng tay

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V khoanh tay [trước ngực] anh vòng tay đứng nhìn ~ nó vòng tay trước ngực vẻ thách thức
N vòng của hai cánh tay ôm; thường dùng với phong cách văn chương để chỉ sự yêu thương, che chở của người thân lớn lên trong vòng tay của cha mẹ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 98 occurrences · 5.86 per million #7,978 · Advanced

Lookup completed in 153,568 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary