| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [nói] vòng quanh, không đi thẳng vào vấn đề | nói vòng vo ~ lối giải thích vòng vo |
| A | [di chuyển] vòng qua vòng lại theo nhiều hướng khác nhau | xe chạy vòng vo ~ con đường rất vòng vo, hiểm trở |
Lookup completed in 189,433 µs.