| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| useless, profitless, in vain, no avail | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không có ích lợi gì, không được việc gì | tốn công vô ích ~ chuyện đã rồi, có cố gắng cũng vô ích |
Lookup completed in 175,021 µs.