| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unconscious | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không có chủ định, không nhận biết rõ việc mình đang làm là không đúng, là sai trái | hành vi vô ý thức ~ đồ vô ý thức! (tiếng mắng chửi) |
Lookup completed in 156,375 µs.