| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| infinite, unidentified, undetermined, unspecified; (math) variable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không có định hướng, không được xác định rõ | mây bay vô định ~ cuộc đời phiêu lưu vô định |
| A | có vô số nghiệm | phương trình vô định |
Lookup completed in 175,704 µs.