| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unowned | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không thuộc quyền sở hữu của ai cả, không được ai trông coi, chăm sóc | ngôi nhà vô chủ ~ "Trải bao thỏ lặn, ác tà, Ấy mồ vô chủ, ai mà viếng thăm!" (TKiều) |
Lookup completed in 188,971 µs.