| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| invaluable, priceless | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất quý, rất có giá trị, đến mức không thể định được một giá nào cho xứng đáng | tài sản vô giá ~ một tác phẩm hội hoạ vô giá |
Lookup completed in 174,317 µs.