| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| uneducated, uncultured, ill-bred, unmannerly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không được giáo dục, không được dạy bảo | nó là đứa vô giáo dục ~ đồ vô giáo dục! (tiếng mắng chửi) |
Lookup completed in 223,872 µs.