| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| innumerable, numberless | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất nhiều, nhưng không biết chính xác là bao nhiêu | còn vô khối việc phải làm ~ người ta đồn ra vô khối chuyện lạ |
Lookup completed in 158,941 µs.