| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| proletarian | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người thuộc giai cấp công nhân dưới chế độ tư bản [nói khái quát] | |
| N | người lao động không có tư liệu sản xuất, phải làm thuê và bị bóc lột, nói chung | cố nông là những người vô sản ở nông thôn |
| A | thuộc giai cấp công nhân, có tính chất của giai cấp công nhân | cách mạng vô sản ~ tinh thần quốc tế vô sản |
| A | hoàn toàn không có tài sản gì cả | |
Lookup completed in 212,814 µs.