| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| barren inanimate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không có sự sống, không phải là sinh vật | thế giới vô sinh ~ đất, đá là những vật vô sinh |
| A | không có khả năng sinh sản | mắc chứng vô sinh |
Lookup completed in 170,227 µs.