| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| aseptic, sterile, pasteurized | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không có hoặc đã được làm cho không còn vi trùng | bông băng vô trùng |
| V | làm cho thành vô trùng | họ đã vô trùng phòng mổ ~ y tá đang vô trùng dụng cụ mổ |
Lookup completed in 180,195 µs.