| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| innumerable, numberless, no end of | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ biểu thị mức độ cao hoặc số lượng nhiều đến nỗi không thể biết chính xác là bao nhiêu | bầu trời vô vàn vì sao lung linh ~ vượt qua vô vàn thử thách |
Lookup completed in 157,763 µs.