| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| insipid, colorless | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhạt nhẽo, không có mùi vị gì | món ăn vô vị |
| A | không có ý nghĩa, không có gì thú vị, gây cảm giác chán | câu chuyện vô vị ~ cảnh sống vô vị |
Lookup completed in 210,063 µs.