| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| coral tree | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to có gai, thuộc họ đậu, gỗ xốp và nhẹ, hoa màu đỏ, lá dùng gói nem và làm thuốc | |
| Compound words containing 'vông' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| viển vông | 6 | dreamy, impractical, utopian |
| tầm vông | 3 | vulgar bamboo |
| gậy tầm vông | 0 | stick made of coral wood |
| vông vang | 0 | cây thân cỏ mọc hoang, cùng họ với bông, lá hình tim, có lông, hoa màu vàng, hạt chứa tinh dầu có mùi xạ hương, dùng làm thuốc |
Lookup completed in 180,705 µs.