| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| swollen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng phát ra như tiếng của vật gì bay vụt qua rất nhanh, cọ xát mạnh vào không khí | đạn bay vù qua đầu ~ quạt quay vù vù |
| A | [di chuyển] nhanh đến mức như phát ra tiếng gió | chạy vù ra sân ~ đạp vù ra chợ mua thêm ít thức ăn |
| Compound words containing 'vù' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vù vù | 1 | whir |
| sưng vù | 0 | to swell |
Lookup completed in 239,470 µs.