| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wet nurse; milk apple, milk fruit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây ăn quả, mặt dưới lá có lông óng ánh màu vàng sẫm, quả tròn, có nhựa như sữa, khi chín màu tím nâu hay lục nhạt | |
Lookup completed in 163,260 µs.