| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| member of the ensemble | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công tác biểu diễn nghệ thuật sân khấu | đoàn văn công ~ diễn viên văn công |
| N | diễn viên văn công [nói tắt] | cô văn công ~ trở thành văn công |
Lookup completed in 176,654 µs.