| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| literary history, history of literature | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ môn khoa học nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của văn học trong từng giai đoạn lịch sử | |
Lookup completed in 220,889 µs.