| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fine, florid, flowery | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | bóng bẩy, hoa mĩ trong cách nói, cách viết, nhưng thường ít có nội dung | ăn nói văn hoa ~ lời lẽ văn hoa, bóng bẩy |
Lookup completed in 193,165 µs.