| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| literary language, written language | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngôn ngữ sách vở dựa trên tiếng Hán cổ được sử dụng phổ biến ở Trung Quốc trước cuộc vận động Ngũ Tứ [1919]; phân biệt với bạch thoại | |
Lookup completed in 161,017 µs.