| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| letters and arts | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn học và nghệ thuật [nói tắt] | hội văn nghệ ~ tác phẩm văn nghệ |
| N | các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca, múa, nhạc, v.v. phục vụ vui chơi, giải trí [nói khái quát] | đi tập văn nghệ ~ liên hoan văn nghệ ~ buổi biểu diễn văn nghệ |
Lookup completed in 164,765 µs.