| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| great man | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người có tài đức vượt hẳn mọi người và có sự nghiệp, công lao đặc biệt lớn đối với xã hội | bậc vĩ nhân ~ những vĩ nhân của thế giới |
Lookup completed in 182,419 µs.