bietviet

vĩ nhân

Vietnamese → English (VNEDICT)
great man
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người có tài đức vượt hẳn mọi người và có sự nghiệp, công lao đặc biệt lớn đối với xã hội bậc vĩ nhân ~ những vĩ nhân của thế giới
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 21 occurrences · 1.25 per million #15,611 · Specialized

Lookup completed in 182,419 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary