bietviet

vĩ thanh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lời cuối cùng, phần kết [của một tác phẩm] khúc vĩ thanh
N phần diễn ra sau cùng [của một sự kiện, quá trình] để lại dư âm tốt đẹp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 206,428 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary