| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to say farewell | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xa lìa nhau mãi mãi, không bao giờ còn gặp lại [thường nói về người vừa qua đời] | vĩnh biệt cõi đời ~ chào vĩnh biệt ~ lá thư vĩnh biệt |
Lookup completed in 158,739 µs.