| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stage, arena | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi diễn ra những cuộc đấu tranh công khai trong một lĩnh vực nào đó [thường là chính trị] | vũ đài chính trị ~ vũ đài quốc tế |
Lookup completed in 169,399 µs.