| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| opera | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | loại hình sân khấu chủ yếu dùng động tác múa để thể hiện tính cách và hành động của nhân vật | Nhà hát nhạc vũ kịch Việt Nam |
| N | kịch múa | |
Lookup completed in 186,611 µs.