| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ballet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tác phẩm âm nhạc miêu tả một quang cảnh, phong cách, sắc thái múa của một vùng hay một tộc người nào đó | vũ khúc Tây Nguyên ~ vũ khúc cổ điển |
Lookup completed in 232,423 µs.