| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| force, violence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sức mạnh về quân sự, sức mạnh của quân đội | can thiệp bằng vũ lực ~ dùng vũ lực để xâm chiếm |
| N | sức mạnh dùng để trấn áp, cưỡng bức | dùng vũ lực để uy hiếp nhằm chiếm đoạt tài sản |
Lookup completed in 155,995 µs.