| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| violent or abusive toward women | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người đàn ông] có thái độ, hành động thô bạo đối với người khác, thường là với phụ nữ | kẻ vũ phu ~ người chồng vũ phu |
Lookup completed in 170,522 µs.