| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to carry off, carry away, sweep off | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lấy đi cho bằng hết, không chừa một thứ gì | vơ vét những gì còn sót lại ~ chị ta vơ vét đồ đạc mang đi |
Lookup completed in 183,731 µs.