| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| prince; regal, royal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có đời sống vật chất sung sướng, giàu sang như vua chúa | cuộc sống vương giả ~ nhà ấy thuộc loại vương giả nhất vùng |
Lookup completed in 203,627 µs.