| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| prince | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vương và tướng, những chức tước cao nhất trong triều đình phong kiến [nói khái quát]; thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự nghiệp lớn, chức vụ cao [hàm ý mỉa mai] | chẳng làm nên vương tướng gì |
Lookup completed in 172,119 µs.