bietviet

vương tướng

Vietnamese → English (VNEDICT)
prince
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vương và tướng, những chức tước cao nhất trong triều đình phong kiến [nói khái quát]; thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự nghiệp lớn, chức vụ cao [hàm ý mỉa mai] chẳng làm nên vương tướng gì
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 172,119 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary