bietviet

vương vấn

Vietnamese → English (VNEDICT)
be attached to
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thường cứ phải nghĩ đến, nhớ đến, ngay cả khi đang làm những việc khác, không thể dứt đi được anh vương vấn với quê hương mãi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 12 occurrences · 0.72 per million #18,758 · Specialized

Lookup completed in 191,125 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary