bietviet

vướng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be caught in, tangled in, burdened
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường vướng phải dây ~ bụi vào mắt nên hơi vướng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 135 occurrences · 8.07 per million #6,800 · Advanced

Lookup completed in 159,619 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary