| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| zoo, zoological garden | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vườn công cộng, có nuôi giữ nhiều loài động vật khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu | đi vườn bách thú thăm các loài động vật |
Lookup completed in 175,283 µs.