| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gibbon | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | loài linh trưởng có hình dạng giống như người, không có đuôi, hai chi trước rất dài, sống chủ yếu ở rừng núi cao, rất sợ nước, có tiếng kêu vang và thánh thót, nghe như hót | chim kêu vượn hót |
| Compound words containing 'vượn' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vượn người | 11 | anthropoid, man ape |
| người vượn | 6 | pithecanthrope |
| nói hươu nói vượn | 0 | to talk nonsense, spin a yarn |
Lookup completed in 182,477 µs.